Tời hàng hải thủy lực

  • Mua Tời hàng hải thủy lực,Tời hàng hải thủy lực Giá ,Tời hàng hải thủy lực Brands,Tời hàng hải thủy lực Nhà sản xuất,Tời hàng hải thủy lực Quotes,Tời hàng hải thủy lực Công ty
  • Mua Tời hàng hải thủy lực,Tời hàng hải thủy lực Giá ,Tời hàng hải thủy lực Brands,Tời hàng hải thủy lực Nhà sản xuất,Tời hàng hải thủy lực Quotes,Tời hàng hải thủy lực Công ty
  • Mua Tời hàng hải thủy lực,Tời hàng hải thủy lực Giá ,Tời hàng hải thủy lực Brands,Tời hàng hải thủy lực Nhà sản xuất,Tời hàng hải thủy lực Quotes,Tời hàng hải thủy lực Công ty
Tời hàng hải thủy lực

Dây có thể chọn dây nylon, Dia. của dây và công suất trống hiển thị trên bàn chỉ để tham khảo, có thể được quyết định bởi khách hàng.
1 Chất lượng cao với giá cả cạnh tranh
2 Nhiều kinh nghiệm trong sản xuất và xuất khẩu kính gió
3 Thiết kế đặc biệt cho các khách hàng khác nhau.
4Thời gian giao hàng ngắn nếu khách hàng cần gấp
Giấy chứng nhận: ABS, GL, LR, BV, NK, DNV, CCS,

Tời neo thủy lực

Tời thủy lực chủ yếu bao gồm động cơ thủy lực (động cơ tốc độ thấp hoặc tốc độ cao), phanh, hộp số, tang trống, trục đỡ, khung, thiết bị dây (tùy chọn), vv Động cơ thủy lực có hiệu suất cơ học cao và mô-men xoắn khởi động lớn. Đối với tời có trọng tải lớn, tời thủy lực có những ưu điểm rõ ràng hơn so với tời điện. Tời thủy lực được sử dụng rộng rãi trong ngành đóng tàu, đường sắt, máy móc kỹ thuật, dầu khí, thăm dò địa chất, luyện kim và các ngành công nghiệp khác, hiệu suất tốt của nó đã giành được sự chấp nhận của người sử dụng. Và nó là hướng phát triển trong tương lai của tời kéo. 

MÔ HÌNH

Cáp

Dia. (Mm)

Trống

Công suất (m)

Tải trọng làm việc của lớp thứ nhất (KN)

Tốc độ danh nghĩa của lớp thứ 1 (m / phút)

YJ05

10

30

5

10

YJ10

13

60

10

25

YJ20

15

150

20

25

YJ30

15

150

30

25

YJ40

17,5

150

40

25

YJ50

19,5

150

50

25

YJ60

20,5

150

60

25

YJ63

20,5

200

63

38

YJ80

26

250

80

15

YJ100

28

200

100

15

YJ120

30

200

120

15

YJ150

35

250

150

15

YJ160

37,5

300

160

15

YJ200

41

300

200

10

YJ240

42

200

240

10

YJ250

44,5

200

250

10

YJ270

45

200

270

10

YJ320

48

250

320

10

YJ400

52

250

400

10

YJ450

56

200

450

10

YJ500

58

200

500

10

YJ (T) 600

63

200

600

10 (6)

YJ800

70

1000

800

10

YJ1000

80

1000

1000

10

YJ2000

90

1000

1200

10

YJ5000

100

1000

1500

10


Nhận giá mới nhất? Chúng tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể (trong vòng 12 giờ)

Chính sách bảo mật

close left right